battle of el alamein

battle of el alamein

A history textbook shows a map of the Battle of El Alamein.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận El Alamein: Một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (năm 1942), dẫn đến chiến thắng quyết định của quân Đồng minh do tướng Anh Montgomery chỉ huy trước quân Đức do tướng Rommel chỉ huy. Đây một bước ngoặt quan trọng tại mặt trận Bắc Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Battle of El Alamein was a turning point in the North African campaign. (Trận El Alamein một bước ngoặt trong chiến dịch Bắc Phi.)
    • Many historians consider the Battle of El Alamein to be one of the most crucial battles of World War II. (Nhiều nhà sử học coi Trận El Alamein một trong những trận đánh quan trọng nhất của Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's El Alamein": Một phép ẩn dụ chỉ một thất bại hoặc chiến thắng mang tính quyết định, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
    • For Rommel, El Alamein was his first major defeat in the desert. (Đối với Rommel, El Alamein thất bại lớn đầu tiên của ông tại sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • El Alamein (danh từ riêng): Tên địa danh của một thị trấn nhỏ ở Ai Cập, nơi diễn ra trận đánh.
  • Alamein (danh từ riêng): Dạng viết tắt phổ biến của trận đánh này trong các tài liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh quyết định (danh từ): Một trận chiến ảnh hưởng lớn đến kết cục của một cuộc chiến tranh.
  • Bước ngoặt lịch sử (danh từ): Một sự kiện thay đổi hoàn toàn hướng đi của lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "to win a battle of El Alamein": Chiến thắng một cách vang dội quyết định, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một thành công lớn.
    • The company's new strategy was its own Battle of El Alamein, turning a loss into a profit. (Chiến lược mới của công ty Trận El Alamein của riêng , biến thua lỗ thành lợi nhuận.)